日本からベトナムへの送金を安くする方法【2026年最新比較】
Cách gửi tiền về Việt Nam tiết kiệm nhất — so sánh Wise, DCOM, ngân hàng
Vấn đề lớn nhất: đồng yên mất giá
Nếu bạn là người Việt sống tại Nhật, chắc chắn bạn đã cảm nhận rõ tác động của đồng yên mất giá. Năm 2020, gửi ¥100,000 về Việt Nam nhận được khoảng 22,500,000 VNĐ. Nhưng năm 2026, cùng số tiền đó chỉ còn nhận được khoảng 16,400,000 VNĐ — giảm gần 30%.
Trong tình hình này, việc chọn kênh gửi tiền phí thấp và tỷ giá tốt trở nên quan trọng hơn bao giờ hết. Chênh lệch giữa kênh tốt nhất và tệ nhất có thể lên đến hàng triệu đồng cho mỗi lần gửi ¥100,000.
So sánh các kênh gửi tiền phổ biến
Dưới đây là so sánh 5 kênh gửi tiền phổ biến nhất từ Nhật về Việt Nam (tham khảo, số liệu có thể thay đổi theo thời điểm):
| Kênh | Phí gửi | Tỷ giá | Thời gian | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|
| Wise | ~0.5-1.5% giá trị gửi | Tỷ giá thị trường thật | 1-2 ngày | Tổng chi phí thấp nhất |
| DCOM | ~600-1,500¥/lần | Tỷ giá riêng | Vài phút-1 ngày | Phổ biến trong cộng đồng VN |
| SBI Remit | ~480¥/lần | Tỷ giá riêng | Vài phút | Phí rẻ, nhận tại VN nhanh |
| Rakuten Bank | 750¥/lần | Tỷ giá + margin | 2-4 ngày | Tiện nếu có sẵn Rakuten Bank |
| Ngân hàng truyền thống | 3,000-7,500¥/lần | Tỷ giá + margin lớn | 3-5 ngày | Phí cao nhất, ít lợi thế |
Wise: Phí ~¥1,200, tỷ giá thị trường → nhận ~16,200,000 VNĐ
Rakuten Bank: Phí ¥750 + margin tỷ giá → nhận ~15,200,000 VNĐ
Ngân hàng Nhật: Phí ~¥5,000 + margin lớn → nhận ~14,500,000 VNĐ
Chênh lệch giữa Wise và ngân hàng: ~1,700,000 VNĐ!
Wise — lựa chọn tối ưu nhất
Wise (trước đây là TransferWise) hiện là kênh gửi tiền quốc tế được ưa chuộng nhất nhờ tỷ giá thị trường thực (mid-market rate) — không cộng thêm margin ẩn. Phí gửi minh bạch, hiển thị rõ trước khi xác nhận. Ứng dụng có giao diện tiếng Việt. Có thể gửi tiền trực tiếp vào tài khoản ngân hàng Việt Nam. Đăng ký online bằng điện thoại, xác minh My Number.
Cách dùng Wise gửi tiền
- 1Tạo tài khoản Wise — Tải app Wise, đăng ký bằng email, xác minh danh tính bằng thẻ My Number + thẻ cư trú.
- 2Nhập thông tin người nhận — Tên chủ tài khoản, số tài khoản ngân hàng Việt Nam (Vietcombank, Techcombank, v.v.).
- 3Nhập số tiền gửi — Wise sẽ hiển thị rõ: phí gửi bao nhiêu, tỷ giá bao nhiêu, người nhận nhận được bao nhiêu VNĐ.
- 4Chuyển tiền từ ngân hàng Nhật — Chuyển khoản (振込) từ tài khoản ngân hàng Nhật của bạn sang Wise.
- 5Wise gửi tiền cho người nhận — Thường 1-2 ngày làm việc, đôi khi nhanh hơn.
DCOM — phổ biến trong cộng đồng Việt
DCOM là dịch vụ gửi tiền được nhiều người Việt ở Nhật sử dụng. Ưu điểm là có thể gửi tiền qua cửa hàng tiện lợi (コンビニ), không cần tài khoản ngân hàng Nhật. Người nhận tại Việt Nam có thể nhận qua nhiều ngân hàng và điểm nhận tiền. Giao diện app có tiếng Việt.
Tuy nhiên, tỷ giá của DCOM thường không tốt bằng Wise. Nếu gửi số tiền lớn (trên ¥500,000), chênh lệch có thể khá đáng kể.
Mẹo tiết kiệm khi gửi tiền
1. So sánh tỷ giá thực trước khi gửi
Đừng chỉ nhìn "phí gửi" mà hãy so sánh số tiền người nhận thực sự nhận được. Một kênh phí rẻ nhưng tỷ giá kém có thể đắt hơn kênh phí cao nhưng tỷ giá tốt.
2. Gửi vào thời điểm tỷ giá tốt
Tỷ giá JPY/VND biến động hàng ngày. Nếu không gấp, hãy theo dõi tỷ giá và gửi khi yên mạnh hơn. Bạn có thể dùng tính năng "Rate Alert" của Wise để nhận thông báo khi tỷ giá đạt mức bạn mong muốn.
3. Gửi ít lần, mỗi lần nhiều hơn
Nếu phí gửi là cố định (ví dụ ¥750/lần), thì gửi 1 lần ¥300,000 sẽ tiết kiệm hơn gửi 3 lần ¥100,000 (tiết kiệm ¥1,500 phí).
4. Cân nhắc đầu tư thay vì gửi hết
Thay vì gửi toàn bộ tiền dư về Việt Nam ngay, bạn có thể đầu tư một phần qua NISA để tài sản tăng trưởng theo thời gian. Khi tỷ giá tốt hơn hoặc khi thực sự cần, bạn mới bán và gửi về — có thể nhận được nhiều hơn đáng kể.
Chi phí hàng tháng + trả nợ: Gửi qua Wise hoặc DCOM — phí thấp, nhanh.
Tiền tiết kiệm: Đầu tư qua NISA để tài sản tăng trưởng, chờ tỷ giá tốt rồi gửi về.
Số tiền lớn (>50万円): So sánh kỹ Wise vs ngân hàng — Wise thường thắng.
💰 Bắt đầu tối ưu hóa tài chính tại Nhật
Gửi tiền thông minh + đầu tư qua NISA = tối đa hóa giá trị đồng tiền bạn kiếm được.
Tìm hiểu NISA ngay →※ 当記事の手数料・為替レートは2026年3月時点の参考値です。実際の金額はサービス・時期により異なります。
※ 本記事は特定のサービスを推奨するものではありません。ご自身の状況に合わせてご判断ください。