Thuật Ngữ Tài Chính
🔤 HỌC TẬP · THUẬT NGỮ TÀI CHÍNH

Từ điển đầu tư Việt – Nhật

19 thuật ngữ · Định nghĩa, công thức, ví dụ thực tế

🔍
P/E
Hệ số Giá/LN
株価収益率
Cổ phiếu
Nhà đầu tư trả bao nhiêu cho ¥1 lợi nhuận
P/E = Giá ÷ EPS
EPS
LN/Cổ phiếu
1株当たり利益
Cổ phiếu
Lợi nhuận tạo ra cho mỗi cổ phiếu
EPS = LN ròng ÷ Số CP
ROE
Sinh lời vốn CSH
自己資本利益率
Cổ phiếu
Công ty dùng tiền cổ đông hiệu quả đến đâu?
ROE = LN ÷ Vốn CSH × 100%
PBR
Giá/Sổ sách
株価純資産倍率
Cổ phiếu
So sánh giá thị trường với giá trị sổ sách
PBR = Giá ÷ BPS
ROA
Sinh lời tổng TS
総資産利益率
Cổ phiếu
Hiệu quả sử dụng tổng tài sản
ROA = LN ÷ Tổng TS × 100%
DY
Tỷ suất cổ tức
配当利回り
Cổ phiếu
Cổ tức hàng năm so với giá cổ phiếu
DY = Cổ tức ÷ Giá × 100%
MA
Trung bình động
移動平均線
Kỹ thuật
Làm mượt giá để nhận diện xu hướng
MA(n) = TB đóng cửa n phiên
RSI
Sức mạnh tương đối
RSI指標
Kỹ thuật
Đo mức quá mua/quá bán (0-100)
RSI = 100 - 100/(1+RS)
MACD
Phân kỳ hội tụ
MACD
Kỹ thuật
Tín hiệu mua/bán từ giao cắt MA
MACD = EMA12 - EMA26
BB
Dải Bollinger
ボリンジャーバンド
Kỹ thuật
Đo biến động giá, giá chạm band dưới thường bật
Band = MA20 ± 2σ
積立
Tsumitate NISA
つみたてNISA
NISA
Đầu tư định kỳ miễn thuế, max ¥1.2M/năm
Giới hạn: ¥1,200,000/năm
成長
Growth NISA
成長投資枠
NISA
Mua CP & ETF linh hoạt miễn thuế, max ¥2.4M/năm
Giới hạn: ¥2,400,000/năm
CPI
Chỉ số giá tiêu dùng
消費者物価指数
Kinh tế vĩ mô
Đo lạm phát — thay đổi giá hàng hóa dịch vụ
CPI = (Giỏ hàng hiện tại ÷ Giỏ gốc) × 100
GDP
Tổng SP quốc nội
国内総生産
Kinh tế vĩ mô
Tổng giá trị hàng hóa/dịch vụ 1 quốc gia sản xuất
GDP = C + I + G + NX
BOJ
Ngân hàng TW Nhật
日本銀行
Kinh tế vĩ mô
Quyết định lãi suất & chính sách tiền tệ Nhật
Lãi suất hiện tại: 0.5%
Tankan
Khảo sát Tankan
日銀短観
Kinh tế vĩ mô
Khảo sát niềm tin doanh nghiệp Nhật mỗi quý
DI = % lạc quan - % bi quan
FX
Tỷ giá ngoại tệ
外国為替
FX
Giá trị 1 đồng tiền so với đồng khác
USD/JPY = số ¥ cho $1
JPY
Yên Nhật
日本円
FX
Đồng tiền chính Nhật Bản, safe-haven currency
¥1 ≈ 0.0067 USD
Carry
Carry Trade
キャリートレード
FX
Vay đồng lãi thấp (JPY), đầu tư đồng lãi cao
Lợi nhuận = chênh lệch lãi suất
⭐ THUẬT NGỮ HÔM NAY
ROE
自己資本利益率
Hiệu quả sử dụng vốn cổ đông. Cho biết ¥1 vốn cổ đông tạo ra bao nhiêu lợi nhuận.
Toyota FY2024: ROE = 14.8% → tốt cho ngành ô tô vốn thâm dụng cao
📰 TẠI SAO HÔM NAY?
CPI Nhật được công bố hôm nay lúc 14:30 JST. Nếu CPI cao hơn dự báo → BOJ có thể tăng lãi suất → JPY mạnh lên → tỷ giá gửi tiền tốt hơn.
Xem tỷ giá JPY/VND hôm nay
⚡ BÀI KIỂM TRA NHANH
P/E của Toyota là 12x. Điều đó có nghĩa là:
📊 Tiến độ học
19
Thuật ngữ
5
Danh mục
Tổng tiến độ0%
📁 Theo danh mục
Cổ phiếu6
Kỹ thuật4
NISA2
Kinh tế vĩ mô4
FX3
⚡ Tra nhanh
P/EHệ số Giá/LN
EPSLN/Cổ phiếu
ROESinh lời vốn CSH
PBRGiá/Sổ sách
ROASinh lời tổng TS
DYTỷ suất cổ tức
MATrung bình động
RSISức mạnh tương đối
MACDPhân kỳ hội tụ
BBDải Bollinger
積立Tsumitate NISA
成長Growth NISA
CPIChỉ số giá tiêu dùng
GDPTổng SP quốc nội
BOJNgân hàng TW Nhật
TankanKhảo sát Tankan
FXTỷ giá ngoại tệ
JPYYên Nhật
CarryCarry Trade